Cách dùng "我可是对你寄予了厚望的呀" (wǒ kě shì duì nǐ jì yǔ le hòu wàng de ya) trong hội thoại tiếng Trung
我可是对你寄予了厚望的呀
tôi đặt kỳ vọng rất lớn vào cô đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:33
xǔ许
lǐng领
bān班
“Trưởng ca Hứa,”
LINE 0216:34
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
shì是
duì对
nǐ你
jì寄
yǔ予
le了
hòu厚
wàng望
de的
ya呀
“tôi đặt kỳ vọng rất lớn vào cô đấy.”
LINE 0316:36
nǐ你
kě可
qiān千
wàn万
bú不
yào要
ràng让
wǒ我
zài在
jì纪
zǒng总
nà那
“Cô tuyệt đối đừng để tôi mất mặt”
Show Information