Cách dùng "我这啊 是烟熏火燎的" (wǒ zhè a shì yān xūn huǒ liǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèa shìyānxūnhuǒliǎode

Chỗ này khói lửa mù mịt,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
xuē zǒng zhù a nǐ zěn me lái wǒ zhè le

薛总助啊 你怎么来我这了

Trợ lý Tiết, sao anh lại tới chỗ tôi?

LINE 0232:37
PLAYING SCENE
wǒ zhè a shì yān xūn huǒ liǎo de

我这啊 是烟熏火燎的

Chỗ này khói lửa mù mịt,

LINE 0332:38
huí
tóu
a

lát nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp32:37
TMDB ID281231