Cách dùng "小心他在业绩上给你使绊子" (xiǎo xīn tā zài yè jì shàng gěi nǐ shǐ bàn zi) trong hội thoại tiếng Trung
小心他在业绩上给你使绊子
Cẩn thận hắn giở trò với thành tích của cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:37
děng等
yú于
dòng动
le了
tā他
de的
dàn蛋
gāo糕
“chẳng khác nào đụng vào miếng bánh của hắn.”
LINE 0209:39
PLAYING SCENExiǎo小
xīn心
tā他
zài在
yè业
jì绩
shàng上
gěi给
nǐ你
shǐ使
bàn绊
zi子
“Cẩn thận hắn giở trò với thành tích của cậu.”
LINE 0309:41
bì毕
jìng竟
tā他
zhǎng掌
guǎn管
zhe着
xiāo销
shòu售
bù部
“Dù sao hắn cũng quản lý bộ phận kinh doanh,”
Show Information