Cách dùng "真的没让我失望过" (zhēn de méi ràng wǒ shī wàng guò) trong hội thoại tiếng Trung
真的没让我失望过
thực sự chưa từng khiến tôi thất vọng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:47
nǐ你
tiáo调
jiào教
chū出
lái来
de的
fú服
wù务
rén人
yuán员
“Đội ngũ phục vụ do anh đào tạo”
LINE 0231:49
PLAYING SCENEzhēn真
de的
méi没
ràng让
wǒ我
shī失
wàng望
guò过
“thực sự chưa từng khiến tôi thất vọng.”
LINE 0331:51
nǐ你
shuō说
dào到
wǒ我
men们
dōu都
bù不
hǎo好
yì意
sī思
le了
“Anh nói vậy làm chúng tôi ngại quá.”
Show Information