Cách dùng "整个的客房部脸上抹黑呀" (zhěng gè de kè fáng bù liǎn shàng mǒ hēi ya) trong hội thoại tiếng Trung
整个的客房部脸上抹黑呀
làm mất mặt cả bộ phận buồng phòng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
bù不
“không,”
LINE 0227:25
PLAYING SCENEzhěng整
gè个
de的
kè客
fáng房
bù部
liǎn脸
shàng上
mǒ抹
hēi黑
ya呀
“làm mất mặt cả bộ phận buồng phòng.”
LINE 0327:28
féng冯
zǒng总
jiān监
nǐ你
gěi给
wǒ我
de的
zī资
liào料
shàng上
miàn面
míng明
míng明
“Giám đốc Phùng, tài liệu anh đưa tôi rõ ràng là...”
Show Information