Cách dùng "正好碰上他锁门走了" (zhèng hǎo pèng shàng tā suǒ mén zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
正好碰上他锁门走了
vừa hay thấy anh ta khóa cửa bỏ đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:36
gěi给
tā他
kè客
rén人
de的
jì忌
kǒu口
qīng清
dān单
qiān签
zì字
“để ký xác nhận danh sách kiêng kỵ của khách,”
LINE 0239:38
PLAYING SCENEzhèng正
hǎo好
pèng碰
shàng上
tā他
suǒ锁
mén门
zǒu走
le了
“vừa hay thấy anh ta khóa cửa bỏ đi”
LINE 0339:41
suǒ所
yǐ以
wǒ我
lái来
wèn问
wèn问
zěn怎
me么
huí回
shì事
“nên tôi đến hỏi xem là chuyện gì.”
Show Information