Cách dùng "不开门就把门撬开" (bù kāi mén jiù bǎ mén qiào kāi) trong hội thoại tiếng Trung

kāiménjiùménqiàokāi

Không mở thì phá cửa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:18
nǐ shuō tā dài huì er yào bù kāi mén zǎ bàn bù kāi mén

你说他待会儿要不开门咋办 不开门

Anh nói lát nữa hắn không mở cửa thì sao? Không mở cửa?

LINE 0238:21
PLAYING SCENE
kāi
mén
jiù
mén
qiào
kāi

Không mở thì phá cửa.

LINE 0338:24
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp38:21
TMDB ID261676