Cách dùng "大概一个月前吧" (dà gài yí gè yuè qián ba) trong hội thoại tiếng Trung
大概一个月前吧
Khoảng một tháng trước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:59
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他是干 他是干那个借贷公司的 | tā shì gàn tā shì gàn nà ge jiè dài gōng sī de | Ông ấy làm... Ông ấy làm công ty cho vay đó. |
| 2▶ | 大概一个月前吧 | dà gài yí gè yuè qián ba | Khoảng một tháng trước, |
| 3 | 赵黑子从他那儿借了十万块钱 他到现在都没还 | zhào hēi zi cóng tā nà ér jiè le shí wàn kuài qián tā dào xiàn zài dōu méi hái | Hắc Tử vay ông ta mười vạn. Giờ vẫn chưa trả. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huān yíng shōu kàn jīn tiān de jīn rì shuō fǎChào mừng quý vị đến với "Thuyết Pháp Hôm Nay".

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zǒu de shí hòu dài gè bāo zi xiè xiè ā yí lù shàng chīĐúng lúc, lúc đi mang theo cái bánh bao. Cảm ơn dì, ăn dọc đường.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu bāng wǒ men dǎ bāo yī xià méi shì méi shì wǒ gěi nǐ nòngCái này lát nữa gói giúp chúng cháu nhé. Không sao không sao, để tôi làm cho.

HSK 5
0:03s
tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng lecô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lái lái sān hé fàn xiè xiè xiè xiè duō xiè xiè xiè leNào. Nào. Ba hộp cơm. Cảm ơn cảm ơn, đa tạ. Cảm ơn nhé.











