Cách dùng "大概一个月前吧" (dà gài yí gè yuè qián ba) trong hội thoại tiếng Trung
大概一个月前吧
Khoảng một tháng trước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:59
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他是干 他是干那个借贷公司的 | tā shì gàn tā shì gàn nà ge jiè dài gōng sī de | Ông ấy làm... Ông ấy làm công ty cho vay đó. |
| 2▶ | 大概一个月前吧 | dà gài yí gè yuè qián ba | Khoảng một tháng trước, |
| 3 | 赵黑子从他那儿借了十万块钱 他到现在都没还 | zhào hēi zi cóng tā nà ér jiè le shí wàn kuài qián tā dào xiàn zài dōu méi hái | Hắc Tử vay ông ta mười vạn. Giờ vẫn chưa trả. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 9 of 11)
HSK 1
0:03s
tā nǚ ér měi gè yuè dū huì gěi tā gè jǐ qiān kuài qiánCon gái hắn mỗi tháng đều cho hắn vài nghìn tệ.

HSK 7
0:03s
nǐ bié wù huì a wǒ zhī dào bō shū kěn dìng bú huì kuī dài wǒ aAnh đừng hiểu lầm. Tôi biết Chú Ba chắc chắn không bạc đãi tôi.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè bù yī tīng dào xiāo xī jiù lì mǎ guò lái le xín sī shuōTôi vừa nghe tin là lập tức chạy tới ngay. Nghĩ là

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba bō shū a néng shǎo nǐ qián maYên tâm đi. Chú Ba mà, có thiếu tiền của anh không?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xíng gē nà nǐ xiān máng hǎo lei hǎo lei hǎo leiĐược, anh. Vậy anh bận trước đi. Được rồi được rồi được rồi.

HSK 4
0:03s
tā zuó tiān yíng le yī bǐ qián ràng wǒ men qù shōuhôm qua hắn thắng một món tiền. Bảo chúng tôi đi thu.

HSK 5
0:03s
chú le nǐ men zhào hēi zi hái qiàn shéi de qián zhī dào maNgoài các anh, có biết Hắc Tử còn nợ ai không?

HSK 1
0:03s
nǐ shuō tā dài huì er yào bù kāi mén zǎ bàn bù kāi ménAnh nói lát nữa hắn không mở cửa thì sao? Không mở cửa?

HSK 5
0:03s
bú shì gē tā zhào hēi zi tā rèn shí wǒ yaKhông phải, anh. Hắn, Triệu Hắc Tử hắn biết tôi mà.









