Cách dùng "但他们一直对我都挺好的" (dàn tā men yì zhí duì wǒ dōu tǐng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
但他们一直对我都挺好的
Nhưng họ luôn đối xử tốt với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:59
wǒ xiǎo shí hòu jiù zhī dào zì jǐ bú shì tā men qīn shēng de
我小时候就知道 自己不是他们亲生的
“Hồi nhỏ tôi đã biết Mình không phải con đẻ của họ”
LINE 0208:02
PLAYING SCENEdàn但
tā他
men们
yì一
zhí直
duì对
wǒ我
dōu都
tǐng挺
hǎo好
de的
“Nhưng họ luôn đối xử tốt với tôi”
LINE 0308:04
wǒ yě méi xiǎng guò yào lí kāi tā men qù zhǎo bié rén
我也没想过 要离开他们去找别人
“Tôi cũng chưa từng nghĩ Sẽ rời bỏ họ để đi tìm người khác”
Show Information