Cách dùng "来人 别松手" (lái rén bié sōng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来人 别松手
lái rén bié sōng shǒu
Có người không Đừng buông tay
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 救我 救我 快救救我 别松手 抓住 | jiù wǒ jiù wǒ kuài jiù jiù wǒ bié sōng shǒu zhuā zhù | Cứu tôi, cứu tôi Mau cứu tôi với Đừng buông tay, giữ lấy |
| 2▶ | 来人 别松手 | lái rén bié sōng shǒu | Có người không Đừng buông tay |
| 3 | 别乱动 拉他 来 | bié luàn dòng lā tā lái | Đừng cựa quậy, kéo anh ấy lên Nào |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huān yíng shōu kàn jīn tiān de jīn rì shuō fǎChào mừng quý vị đến với "Thuyết Pháp Hôm Nay".

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zǒu de shí hòu dài gè bāo zi xiè xiè ā yí lù shàng chīĐúng lúc, lúc đi mang theo cái bánh bao. Cảm ơn dì, ăn dọc đường.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu bāng wǒ men dǎ bāo yī xià méi shì méi shì wǒ gěi nǐ nòngCái này lát nữa gói giúp chúng cháu nhé. Không sao không sao, để tôi làm cho.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng lecô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
lái lái sān hé fàn xiè xiè xiè xiè duō xiè xiè xiè leNào. Nào. Ba hộp cơm. Cảm ơn cảm ơn, đa tạ. Cảm ơn nhé.

HSK 4
0:03s
nǐ men zì gě ér fēn zhe chī a bié kè qì kuài zi kuài zi kuài ziCác cậu tự chia nhau ăn nhé. Đừng khách sáo. Đũa đũa đũa.