Cách dùng "来 谢谢" (lái xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung

lái xièxiè

Nào. Cảm ơn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来吧 谦哥 吃饭吧咱俩lái ba qiān gē chī fàn ba zán liǎNào, anh Khiêm. Mình ăn cơm thôi.
2来 谢谢lái xiè xièNào. Cảm ơn.
3你记不记得我之前跟你说nǐ jì bú jì dé wǒ zhī qián gēn nǐ shuōCậu có nhớ tôi từng nói với cậu không,

More Clips From Episode

Total 206 clips (Page 9 of 11)
剩下的就靠天收
HSK 5
0:03s
shèng xià de jiù kào tiān shōuPhần còn lại thì trông chờ vào trời.

黑子哥 走了
HSK 2
0:03s
hēi zi gē zǒu leAnh Hắc Tử, đi thôi.

山仔哥 波叔怎么说啊
HSK 2
0:03s
shān zǎi gē bō shū zěn me shuō aAnh Sơn Tử. Chú Ba nói sao?

你别误会啊 我知道波叔肯定不会亏待我啊
HSK 7
0:03s
nǐ bié wù huì a wǒ zhī dào bō shū kěn dìng bú huì kuī dài wǒ aAnh đừng hiểu lầm. Tôi biết Chú Ba chắc chắn không bạc đãi tôi.

我这不一听到消息 就立马过来了 寻思说
HSK 4
0:03s
wǒ zhè bù yī tīng dào xiāo xī jiù lì mǎ guò lái le xín sī shuōTôi vừa nghe tin là lập tức chạy tới ngay. Nghĩ là

赶紧帮波叔把钱要过来嘛
HSK 6
0:03s
gǎn jǐn bāng bō shū bǎ qián yào guò lái mamau giúp Chú Ba đòi tiền về.

放心吧 波叔啊 能少你钱吗
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba bō shū a néng shǎo nǐ qián maYên tâm đi. Chú Ba mà, có thiếu tiền của anh không?

咱们晚点过去 你等我消息
HSK 4
0:03s
zán men wǎn diǎn guò qù nǐ děng wǒ xiāo xīChúng ta lát nữa qua. Anh đợi tin tôi.

行 哥 那你先忙 好嘞好嘞好嘞
HSK 3
0:03s
xíng gē nà nǐ xiān máng hǎo lei hǎo lei hǎo leiĐược, anh. Vậy anh bận trước đi. Được rồi được rồi được rồi.

这么说来你们找他
HSK 2
0:03s
zhè me shuō lái nǐ men zhǎo tāVậy ra các anh tìm hắn

他昨天赢了一笔钱 让我们去收
HSK 4
0:03s
tā zuó tiān yíng le yī bǐ qián ràng wǒ men qù shōuhôm qua hắn thắng một món tiền. Bảo chúng tôi đi thu.

这笔钱收回来也就清账了
HSK 3
0:03s
zhè bǐ qián shōu huí lái yě jiù qīng zhàng leThu về món này là xong nợ.

除了你们 赵黑子还欠谁的钱知道吗
HSK 5
0:03s
chú le nǐ men zhào hēi zi hái qiàn shéi de qián zhī dào maNgoài các anh, có biết Hắc Tử còn nợ ai không?

他那闺女帮他还了不少了
HSK 7
0:03s
tā nà guī nǚ bāng tā hái le bù shǎo leCon gái hắn đã giúp trả nhiều rồi.

所以你们就把钱借给了他
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ nǐ men jiù bǎ qián jiè gěi le tāThế là các anh cho hắn vay?

波叔点头同意的
HSK 4
0:03s
bō shū diǎn tóu tóng yì deChú Ba gật đầu đồng ý.

你说他待会儿要不开门咋办 不开门
HSK 1
0:03s
nǐ shuō tā dài huì er yào bù kāi mén zǎ bàn bù kāi ménAnh nói lát nữa hắn không mở cửa thì sao? Không mở cửa?

不开门就把门撬开
HSK 7
0:03s
bù kāi mén jiù bǎ mén qiào kāiKhông mở thì phá cửa.

不是 哥 他 赵黑子他认识我呀
HSK 5
0:03s
bú shì gē tā zhào hēi zi tā rèn shí wǒ yaKhông phải, anh. Hắn, Triệu Hắc Tử hắn biết tôi mà.

这样不会出啥事吧 出啥事
HSK 2
0:03s
zhè yàng bú huì chū shá shì ba chū shá shìNhư thế không xảy ra chuyện gì chứ? Xảy ra chuyện gì?