Cách dùng "那都是因为他那女儿" (nà dōu shì yīn wèi tā nà nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
那都是因为他那女儿
Đều là nhờ con gái hắn cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
35:16
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他一个下岗工人 哪儿来那么多钱 | tā yí gè xià gǎng gōng rén nǎ ér lái nà me duō qián | Hắn là công nhân thất nghiệp, lấy đâu ra nhiều tiền thế? |
| 2▶ | 那都是因为他那女儿 | nà dōu shì yīn wèi tā nà nǚ ér | Đều là nhờ con gái hắn cả. |
| 3 | 他那女儿长得特别漂亮 | tā nà nǚ ér zhǎng dé tè bié piào liàng | Con gái hắn xinh đẹp lắm. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 10 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men suǒ wèi de zhè ge bō shū jīn tiān shàng wǔ dōu gàn shén me leCái ông mà các anh gọi là Chú Ba này Sáng nay đã làm gì?

HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ nǐ men shè jí fēi fǎ cuī shōuTôi nói cho anh biết, các anh liên quan đòi nợ phi pháp.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
shuō zhào hēi zi zài lìng yí gè pái zhuō shàng yíng le shí wǔ wàn de xiàn qiánbảo Hắc Tử ở bàn bài khác thắng mười lăm vạn tiền mặt.

HSK 6
0:03s
àn zhào guī jǔ wǒ néng yǒu bǎi fēn zhī shí de tí chéngTheo quy củ, tôi được hưởng mười phần trăm hoa hồng.

HSK 5
0:03s











