Cách dùng "那 那就是个摇钱树" (nà nà jiù shì gè yáo qián shù) trong hội thoại tiếng Trung
那 那就是个摇钱树
ấy, chính là cây tiền.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
34:55
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要说赵黑子吧 他这人命好 他那女儿 | yào shuō zhào hēi zi ba tā zhè rén mìng hǎo tā nà nǚ ér | Nói về Triệu Hắc Tử thì, hắn số mệnh tốt. Con gái hắn, |
| 2▶ | 那 那就是个摇钱树 | nà nà jiù shì gè yáo qián shù | ấy, chính là cây tiền. |
| 3 | 要不然靠他自己 那早喝西北风去了 说重点 | yào bù rán kào tā zì jǐ nà zǎo hē xī běi fēng qù le shuō zhòng diǎn | Nếu không dựa vào bản thân, thì sớm đã hút gió tây bắc rồi. Nói vào trọng tâm. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huān yíng shōu kàn jīn tiān de jīn rì shuō fǎChào mừng quý vị đến với "Thuyết Pháp Hôm Nay".

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zǒu de shí hòu dài gè bāo zi xiè xiè ā yí lù shàng chīĐúng lúc, lúc đi mang theo cái bánh bao. Cảm ơn dì, ăn dọc đường.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu bāng wǒ men dǎ bāo yī xià méi shì méi shì wǒ gěi nǐ nòngCái này lát nữa gói giúp chúng cháu nhé. Không sao không sao, để tôi làm cho.

HSK 5
0:03s
tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng lecô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lái lái sān hé fàn xiè xiè xiè xiè duō xiè xiè xiè leNào. Nào. Ba hộp cơm. Cảm ơn cảm ơn, đa tạ. Cảm ơn nhé.











