Cách dùng "那他平时的经济来源是什么" (nà tā píng shí de jīng jì lái yuán shì shén me) trong hội thoại tiếng Trung
那他平时的经济来源是什么
Vậy nguồn thu nhập hàng ngày của hắn là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
35:42
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把他一个人扔在这边 | bǎ tā yí gè rén rēng zài zhè biān | Bỏ mặc hắn một mình ở đây. |
| 2▶ | 那他平时的经济来源是什么 | nà tā píng shí de jīng jì lái yuán shì shén me | Vậy nguồn thu nhập hàng ngày của hắn là gì? |
| 3 | 他女儿每个月 都会给他个几千块钱 | tā nǚ ér měi gè yuè dū huì gěi tā gè jǐ qiān kuài qián | Con gái hắn mỗi tháng đều cho hắn vài nghìn tệ. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huān yíng shōu kàn jīn tiān de jīn rì shuō fǎChào mừng quý vị đến với "Thuyết Pháp Hôm Nay".

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zǒu de shí hòu dài gè bāo zi xiè xiè ā yí lù shàng chīĐúng lúc, lúc đi mang theo cái bánh bao. Cảm ơn dì, ăn dọc đường.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu bāng wǒ men dǎ bāo yī xià méi shì méi shì wǒ gěi nǐ nòngCái này lát nữa gói giúp chúng cháu nhé. Không sao không sao, để tôi làm cho.

HSK 5
0:03s
tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng lecô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lái lái sān hé fàn xiè xiè xiè xiè duō xiè xiè xiè leNào. Nào. Ba hộp cơm. Cảm ơn cảm ơn, đa tạ. Cảm ơn nhé.











