Cách dùng "你吃个包子 吃个包子" (nǐ chī gè bāo zi chī gè bāo zi) trong hội thoại tiếng Trung
你吃个包子 吃个包子
Con ăn cái bánh bao đi. Ăn cái bánh bao đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:53
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将嫌疑人宁某抓获归案 | jiāng xián yí rén níng mǒu zhuā huò guī àn | bắt giữ nghi phạm họ Ninh về trình diện. |
| 2▶ | 你吃个包子 吃个包子 | nǐ chī gè bāo zi chī gè bāo zi | Con ăn cái bánh bao đi. Ăn cái bánh bao đi. |
| 3 | 爸 这个工作忙 你也注意身体 咱下个月见 | bà zhè ge gōng zuò máng nǐ yě zhù yì shēn tǐ zán xià gè yuè jiàn | Bố ơi, công việc bận thế này, bố cũng phải giữ gìn sức khỏe. Mình gặp lại tháng sau nhé. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huān yíng shōu kàn jīn tiān de jīn rì shuō fǎChào mừng quý vị đến với "Thuyết Pháp Hôm Nay".

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zǒu de shí hòu dài gè bāo zi xiè xiè ā yí lù shàng chīĐúng lúc, lúc đi mang theo cái bánh bao. Cảm ơn dì, ăn dọc đường.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu bāng wǒ men dǎ bāo yī xià méi shì méi shì wǒ gěi nǐ nòngCái này lát nữa gói giúp chúng cháu nhé. Không sao không sao, để tôi làm cho.

HSK 5
0:03s
tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng lecô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lái lái sān hé fàn xiè xiè xiè xiè duō xiè xiè xiè leNào. Nào. Ba hộp cơm. Cảm ơn cảm ơn, đa tạ. Cảm ơn nhé.

HSK 4
0:03s
nǐ men zì gě ér fēn zhe chī a bié kè qì kuài zi kuài zi kuài ziCác cậu tự chia nhau ăn nhé. Đừng khách sáo. Đũa đũa đũa.










