Cách dùng "确实你说得对 就是有些事吧" (què shí nǐ shuō dé duì jiù shì yǒu xiē shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
确实你说得对 就是有些事吧
Đúng vậy, cậu nói đúng. Chính là có một số việc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这个使命感还真挺强的 | nǐ zhè ge shǐ mìng gǎn hái zhēn tǐng qiáng de | Cái tinh thần trách nhiệm của anh mạnh thật đấy. |
| 2▶ | 确实你说得对 就是有些事吧 | què shí nǐ shuō dé duì jiù shì yǒu xiē shì ba | Đúng vậy, cậu nói đúng. Chính là có một số việc, |
| 3 | 你一旦有了目标再去做 那结果可能就不一样了 | nǐ yí dàn yǒu le mù biāo zài qù zuò nà jié guǒ kě néng jiù bù yí yàng le | một khi cậu có mục tiêu rồi mới làm, thì kết quả có thể sẽ khác đi. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài xiǎo hái dōu kě lì hài le shì bù xiǎo yǔTrẻ con bây giờ đều ghê gớm lắm Đúng không, Hiểu Vũ

HSK 3
0:03s
cóng jìn mén dào xiàn zài tā yě yì zhí zài wán shǒu jī nǐ zěn me bù shuō tāTừ lúc bước vào cửa đến giờ Anh ấy cũng cứ chơi điện thoại mãi Sao cậu không nói anh ấy

HSK 2
0:03s
fàng xià fàng xià fàng xià yǒu shì a máng nǐ de ba yǒu shì aBỏ xuống, bỏ xuống, bỏ xuống Có việc à Cứ lo việc của cậu đi Có việc à

HSK 6
0:03s
jiù suàn shì mài diào zì jǐ de hái zi huò qǔ jīng jì lì yìCho dù là bán đứa con của chính mình Để thu lợi ích kinh tế

HSK 6
0:03s
shì bú shì yīng gāi bèi zhuī jiū fǎ lǜ zé rèn aĐúng không, nên bị truy cứu trách nhiệm pháp lý chứ

HSK 5
0:03s
bié wéi zài zhè ér bié wéi zài zhè ér yǒu rén yūn dǎo le kuài diǎn láiĐừng vây quanh đây, đừng vây quanh đây Có người ngất xỉu, mau đến đi

HSK 2
0:03s
zěn me huí shì a zhè dǎ 120 kuài kuài kuàiCó chuyện gì vậy, cái này Gọi 120, nhanh nhanh nhanh

HSK 2
0:03s
dǎ diàn huà le méi yǒu dǎ wán le dǎ wán le bù zhī dào aĐã gọi điện chưa Gọi rồi Gọi rồi Không biết đâu

HSK 6
0:03s
jiù tū rán dào le hē le duō shǎo a zhè dé zuò xīn zàng àn yā ma zhè geĐột nhiên ngã quỵ thôi Uống bao nhiêu thế Cái này có cần ép tim không nhỉ

HSK 2
0:03s
méi hē jiǔ a méi hē jiǔ méi hē jiǔ zěn meĐâu có uống rượu Không uống rượu, không uống rượu sao lại

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hái méi yǒu wǔ shí ba zhè jiù xīn nǎo xuè guǎn leChưa đến năm mươi nhỉ Thế mà đã tim mạch não rồi

HSK 7
0:03s
xìng kuī fā xiàn jí shí tā nǚ ér jīn nián gāo kǎo neMay mà phát hiện kịp thời Con gái ông ấy năm nay thi đại học đấy





