Cách dùng "事在人为嘛 干杯" (shì zài rén wéi ma gān bēi) trong hội thoại tiếng Trung
事在人为嘛 干杯
Mưu sự tại nhân mà. Cạn ly.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:07
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一旦有了目标再去做 那结果可能就不一样了 | nǐ yí dàn yǒu le mù biāo zài qù zuò nà jié guǒ kě néng jiù bù yí yàng le | một khi cậu có mục tiêu rồi mới làm, thì kết quả có thể sẽ khác đi. |
| 2▶ | 事在人为嘛 干杯 | shì zài rén wéi ma gān bēi | Mưu sự tại nhân mà. Cạn ly. |
| 3 | 吓死了 咋整的 人就被杀了 | xià sǐ le zǎ zhěng de rén jiù bèi shā le | Sợ chết khiếp Sao lại thế, người ta bị giết rồi |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 5 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
huān yíng shōu kàn jīn tiān de jīn rì shuō fǎChào mừng quý vị đến với "Thuyết Pháp Hôm Nay".

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo zǒu de shí hòu dài gè bāo zi xiè xiè ā yí lù shàng chīĐúng lúc, lúc đi mang theo cái bánh bao. Cảm ơn dì, ăn dọc đường.

HSK 6
0:03s
zhè ge huí tóu bāng wǒ men dǎ bāo yī xià méi shì méi shì wǒ gěi nǐ nòngCái này lát nữa gói giúp chúng cháu nhé. Không sao không sao, để tôi làm cho.

HSK 5
0:03s
tā yě bù huí wǒ xiāo xī ya bù zhī dào zài nà biān zěn me yàng lecô ấy cũng không trả lời tin nhắn của tôi. Không biết bên đó thế nào rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lái lái sān hé fàn xiè xiè xiè xiè duō xiè xiè xiè leNào. Nào. Ba hộp cơm. Cảm ơn cảm ơn, đa tạ. Cảm ơn nhé.











