Cách dùng "他那闺女帮他还了不少了" (tā nà guī nǚ bāng tā hái le bù shǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
他那闺女帮他还了不少了
Con gái hắn đã giúp trả nhiều rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
tā他
qiàn欠
le了
bù不
shǎo少
qián钱
“hắn nợ không ít tiền.”
LINE 0238:05
PLAYING SCENEtā他
nà那
guī闺
nǚ女
bāng帮
tā他
hái还
le了
bù不
shǎo少
le了
“Con gái hắn đã giúp trả nhiều rồi.”
LINE 0338:08
suǒ所
yǐ以
nǐ你
men们
jiù就
bǎ把
qián钱
jiè借
gěi给
le了
tā他
“Thế là các anh cho hắn vay?”
Show Information