Cách dùng "在寻亲的路上兜兜转转的" (zài xún qīn de lù shàng dōu dōu zhuǎn zhuǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
在寻亲的路上兜兜转转的
Trên đường tìm kiếm người thân loanh quanh lẩn quẩn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:15
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他身边又没有亲人 | tā shēn biān yòu méi yǒu qīn rén | Bên cạnh nó lại không có người thân |
| 2▶ | 在寻亲的路上兜兜转转的 | zài xún qīn de lù shàng dōu dōu zhuǎn zhuǎn de | Trên đường tìm kiếm người thân loanh quanh lẩn quẩn |
| 3 | 畅畅 写差不多了吧 一会儿想吃啥跟阿姨说啊 | chàng chàng xiě chà bu duō le ba yī huì er xiǎng chī shá gēn ā yí shuō a | Sướng Sướng, viết gần xong rồi đúng không Một lát nữa muốn ăn gì thì nói với dì nhé |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s
xiàn zài xiǎo hái dōu kě lì hài le shì bù xiǎo yǔTrẻ con bây giờ đều ghê gớm lắm Đúng không, Hiểu Vũ

HSK 3
0:03s
cóng jìn mén dào xiàn zài tā yě yì zhí zài wán shǒu jī nǐ zěn me bù shuō tāTừ lúc bước vào cửa đến giờ Anh ấy cũng cứ chơi điện thoại mãi Sao cậu không nói anh ấy

HSK 2
0:03s
fàng xià fàng xià fàng xià yǒu shì a máng nǐ de ba yǒu shì aBỏ xuống, bỏ xuống, bỏ xuống Có việc à Cứ lo việc của cậu đi Có việc à

HSK 6
0:03s
jiù suàn shì mài diào zì jǐ de hái zi huò qǔ jīng jì lì yìCho dù là bán đứa con của chính mình Để thu lợi ích kinh tế

HSK 6
0:03s
shì bú shì yīng gāi bèi zhuī jiū fǎ lǜ zé rèn aĐúng không, nên bị truy cứu trách nhiệm pháp lý chứ

HSK 5
0:03s
bié wéi zài zhè ér bié wéi zài zhè ér yǒu rén yūn dǎo le kuài diǎn láiĐừng vây quanh đây, đừng vây quanh đây Có người ngất xỉu, mau đến đi

HSK 2
0:03s
zěn me huí shì a zhè dǎ 120 kuài kuài kuàiCó chuyện gì vậy, cái này Gọi 120, nhanh nhanh nhanh

HSK 2
0:03s
dǎ diàn huà le méi yǒu dǎ wán le dǎ wán le bù zhī dào aĐã gọi điện chưa Gọi rồi Gọi rồi Không biết đâu

HSK 6
0:03s
jiù tū rán dào le hē le duō shǎo a zhè dé zuò xīn zàng àn yā ma zhè geĐột nhiên ngã quỵ thôi Uống bao nhiêu thế Cái này có cần ép tim không nhỉ

HSK 2
0:03s
méi hē jiǔ a méi hē jiǔ méi hē jiǔ zěn meĐâu có uống rượu Không uống rượu, không uống rượu sao lại

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hái méi yǒu wǔ shí ba zhè jiù xīn nǎo xuè guǎn leChưa đến năm mươi nhỉ Thế mà đã tim mạch não rồi

HSK 7
0:03s
xìng kuī fā xiàn jí shí tā nǚ ér jīn nián gāo kǎo neMay mà phát hiện kịp thời Con gái ông ấy năm nay thi đại học đấy

HSK 2
0:03s
dàn zhè gōng zuò zǒng děi yǒu rén zuò shì baNhưng công việc này rốt cuộc phải có người làm, đúng không





