Cách dùng "咱们晚点过去 你等我消息" (zán men wǎn diǎn guò qù nǐ děng wǒ xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung
咱们晚点过去 你等我消息
Chúng ta lát nữa qua. Anh đợi tin tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:22
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你等我一下 我还有点事 我先去把事给办了 | nǐ děng wǒ yī xià wǒ hái yǒu diǎn shì wǒ xiān qù bǎ shì gěi bàn le | Anh đợi tôi chút, tôi còn việc. Tôi đi giải quyết việc trước. |
| 2▶ | 咱们晚点过去 你等我消息 | zán men wǎn diǎn guò qù nǐ děng wǒ xiāo xī | Chúng ta lát nữa qua. Anh đợi tin tôi. |
| 3 | 行 哥 那你先忙 好嘞好嘞好嘞 | xíng gē nà nǐ xiān máng hǎo lei hǎo lei hǎo lei | Được, anh. Vậy anh bận trước đi. Được rồi được rồi được rồi. |
More Clips From Episode
Total 206 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài xiǎo hái dōu kě lì hài le shì bù xiǎo yǔTrẻ con bây giờ đều ghê gớm lắm Đúng không, Hiểu Vũ

HSK 3
0:03s
cóng jìn mén dào xiàn zài tā yě yì zhí zài wán shǒu jī nǐ zěn me bù shuō tāTừ lúc bước vào cửa đến giờ Anh ấy cũng cứ chơi điện thoại mãi Sao cậu không nói anh ấy

HSK 2
0:03s
fàng xià fàng xià fàng xià yǒu shì a máng nǐ de ba yǒu shì aBỏ xuống, bỏ xuống, bỏ xuống Có việc à Cứ lo việc của cậu đi Có việc à

HSK 6
0:03s
jiù suàn shì mài diào zì jǐ de hái zi huò qǔ jīng jì lì yìCho dù là bán đứa con của chính mình Để thu lợi ích kinh tế

HSK 6
0:03s
shì bú shì yīng gāi bèi zhuī jiū fǎ lǜ zé rèn aĐúng không, nên bị truy cứu trách nhiệm pháp lý chứ

HSK 5
0:03s
bié wéi zài zhè ér bié wéi zài zhè ér yǒu rén yūn dǎo le kuài diǎn láiĐừng vây quanh đây, đừng vây quanh đây Có người ngất xỉu, mau đến đi

HSK 2
0:03s
zěn me huí shì a zhè dǎ 120 kuài kuài kuàiCó chuyện gì vậy, cái này Gọi 120, nhanh nhanh nhanh

HSK 2
0:03s
dǎ diàn huà le méi yǒu dǎ wán le dǎ wán le bù zhī dào aĐã gọi điện chưa Gọi rồi Gọi rồi Không biết đâu

HSK 6
0:03s
jiù tū rán dào le hē le duō shǎo a zhè dé zuò xīn zàng àn yā ma zhè geĐột nhiên ngã quỵ thôi Uống bao nhiêu thế Cái này có cần ép tim không nhỉ

HSK 2
0:03s
méi hē jiǔ a méi hē jiǔ méi hē jiǔ zěn meĐâu có uống rượu Không uống rượu, không uống rượu sao lại

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hái méi yǒu wǔ shí ba zhè jiù xīn nǎo xuè guǎn leChưa đến năm mươi nhỉ Thế mà đã tim mạch não rồi

HSK 7
0:03s
xìng kuī fā xiàn jí shí tā nǚ ér jīn nián gāo kǎo neMay mà phát hiện kịp thời Con gái ông ấy năm nay thi đại học đấy





