Cách dùng "是非善恶" (shì fēi shàn è) trong hội thoại tiếng Trung
是非善恶
Đúng sai, thiện ác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:01
bù不
guò过
dōu都
shì是
quán权
qián钱
èr二
zì字
bà罢
le了
“Chỉ toàn hai chữ "tiền, quyền" thôi.”
LINE 0240:03
PLAYING SCENEshì是
fēi非
shàn善
è恶
“Đúng sai, thiện ác.”
LINE 0340:09
fǎ法
dù度
yán严
míng明
“Pháp luật nghiêm minh.”
Show Information