Cách dùng "结果就是让我去修车" (jié guǒ jiù shì ràng wǒ qù xiū chē) trong hội thoại tiếng Trung
结果就是让我去修车
hóa ra là bảo tôi đi sửa xe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
35:13
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还以为是什么重要任务 | hái yǐ wéi shì shén me zhòng yào rèn wù | Tôi còn tưởng là nhiệm vụ quan trọng gì, |
| 2▶ | 结果就是让我去修车 | jié guǒ jiù shì ràng wǒ qù xiū chē | hóa ra là bảo tôi đi sửa xe. |
| 3 | 先不跟你说了 | xiān bù gēn nǐ shuō le | Không nói với anh nữa. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng tā zhī dào zài sān jiāng kǒu shuí shuō le suànđể hắn biết ai mới là trùm ở Tam Giang Khẩu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zuì kě yí de hái shì nà jiā má là tàngĐịa điểm khả nghi nhất vẫn là quán bán canh chua cay đó.

HSK 4
0:03s
wǒ nà shí wù zhòng dú suàn gōng shāng matôi bị ngộ độc thực phẩm thì có tính là tai nạn lao động không?

HSK 5
0:03s











