Cách dùng "那你撞的 让我出啊" (nà nǐ zhuàng de ràng wǒ chū a) trong hội thoại tiếng Trung

zhuàngde ràngchūa

Cậu gây ra lại để tôi trả à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
16:52
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不然呢bù rán neKhông thì sao?
2那你撞的 让我出啊nà nǐ zhuàng de ràng wǒ chū aCậu gây ra lại để tôi trả à?
3神经病shén jīng bìngĐồ thần kinh.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
咱就拿一个编钟让买家验货
HSK 2
0:03s
zán jiù ná yí gè biān zhōng ràng mǎi jiā yàn huòchúng ta chỉ lấy một cái chuông đồng cho người mua kiểm hàng,

这买家不会有问题吧
HSK 1
0:03s
zhè mǎi jiā bú huì yǒu wèn tí baliệu người mua có ý kiến gì không?

想验货就先给钱
HSK 3
0:03s
xiǎng yàn huò jiù xiān gěi qiánMuốn kiểm hàng thì phải đưa tiền trước.

钱一到我就先给你那份
HSK 4
0:03s
qián yī dào wǒ jiù xiān gěi nǐ nà fènTiền vào một cái là tôi đưa cậu phần của cậu.

这么多关节要打通
HSK 7
0:03s
zhè me duō guān jié yào dǎ tōngbiết bao nhiêu khâu phải xử lý,

江湖上混了一辈子
HSK 6
0:03s
jiāng hú shàng hùn le yī bèi ziTôi đã lăn lộn trong giang hồ cả đời rồi,