Cách dùng "是你负了我" (shì nǐ fù le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是你负了我
là nàng phụ ta!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
31:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 贺思慕 | hè sī mù | Hạ Tư Mộ, |
| 2▶ | 是你负了我 | shì nǐ fù le wǒ | là nàng phụ ta! |
| 3 | 你那高高在上的父亲 | nǐ nà gāo gāo zài shàng de fù qīn | Người cha cao quý đó của nàng |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ néng bǎ quán lì wò zài zì jǐ shǒu shàngta chỉ có thể nắm quyền lực trong tay mình.

HSK 7
0:03s
yù hè nán tián nǐ zì rán huì jué de rén rén dōu fù nǐlòng tham không đáy, dĩ nhiên sẽ cảm thấy ai cũng phụ bạc ngươi.

HSK 7
0:03s
dān kào wǒ men shì shā bù jìn zhè xiē líng bīng de zhè lǐ jiāo gěi wǒ menSư huynh, chỉ dựa vào chúng ta thì không thể giết hết những linh binh này. Nơi này giao cho bọn ta,








