Cách dùng "我未能实现承诺" (wǒ wèi néng shí xiàn chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
我未能实现承诺
wǒ wèi néng shí xiàn chéng nuò
thần vẫn chưa thể thực hiện lời hứa ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
3:32
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可如今 | kě rú jīn | Nhưng đến nay |
| 2▶ | 我未能实现承诺 | wǒ wèi néng shí xiàn chéng nuò | thần vẫn chưa thể thực hiện lời hứa ấy. |
| 3 | 先野的遗志 | xiān yě de yí zhì | Di nguyện của Tiên Dã |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ néng bǎ quán lì wò zài zì jǐ shǒu shàngta chỉ có thể nắm quyền lực trong tay mình.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yù hè nán tián nǐ zì rán huì jué de rén rén dōu fù nǐlòng tham không đáy, dĩ nhiên sẽ cảm thấy ai cũng phụ bạc ngươi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dān kào wǒ men shì shā bù jìn zhè xiē líng bīng de zhè lǐ jiāo gěi wǒ menSư huynh, chỉ dựa vào chúng ta thì không thể giết hết những linh binh này. Nơi này giao cho bọn ta,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s