Cách dùng "我再也不必忍受孤独" (wǒ zài yě bù bì rěn shòu gū dú) trong hội thoại tiếng Trung
我再也不必忍受孤独
(Ta không cần phải chịu đựng sự cô độc nữa,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
35:26
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如此也好 | rú cǐ yě hǎo | (Như vậy cũng tốt.) |
| 2▶ | 我再也不必忍受孤独 | wǒ zài yě bù bì rěn shòu gū dú | (Ta không cần phải chịu đựng sự cô độc nữa,) |
| 3 | 忍受所爱之人 逐一将我抛下的痛苦 | rěn shòu suǒ ài zhī rén zhú yī jiāng wǒ pāo xià de tòng kǔ | (không cần chịu đựng nỗi đau) (người mình yêu từng người một rời bỏ ta nữa.) |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ néng bǎ quán lì wò zài zì jǐ shǒu shàngta chỉ có thể nắm quyền lực trong tay mình.

HSK 7
0:03s
yù hè nán tián nǐ zì rán huì jué de rén rén dōu fù nǐlòng tham không đáy, dĩ nhiên sẽ cảm thấy ai cũng phụ bạc ngươi.

HSK 7
0:03s
dān kào wǒ men shì shā bù jìn zhè xiē líng bīng de zhè lǐ jiāo gěi wǒ menSư huynh, chỉ dựa vào chúng ta thì không thể giết hết những linh binh này. Nơi này giao cho bọn ta,








