Cách dùng "走走走走" (zǒu zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走走
zǒu zǒu zǒu zǒu
Đi đi! Biến đi, biến đi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
38:34
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 | zǒu | Đi đi! Biến đi, biến đi! |
| 2▶ | 走走走走 | zǒu zǒu zǒu zǒu | Đi đi! Biến đi, biến đi! |
| 3 | 大哥 | dà gē | Đại ca. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ néng bǎ quán lì wò zài zì jǐ shǒu shàngta chỉ có thể nắm quyền lực trong tay mình.

HSK 7
0:03s
yù hè nán tián nǐ zì rán huì jué de rén rén dōu fù nǐlòng tham không đáy, dĩ nhiên sẽ cảm thấy ai cũng phụ bạc ngươi.

HSK 7
0:03s
dān kào wǒ men shì shā bù jìn zhè xiē líng bīng de zhè lǐ jiāo gěi wǒ menSư huynh, chỉ dựa vào chúng ta thì không thể giết hết những linh binh này. Nơi này giao cho bọn ta,








