Cách dùng "什么事都往肚子里咽" (shén me shì dōu wǎng dǔ zi lǐ yàn) trong hội thoại tiếng Trung

shénmeshìdōuwǎngziyàn

[Chuyện gì cậu cũng giữ trong lòng.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
cóng
xiǎo
jiù
shì
zhè
yàng

[Từ nhỏ cậu đã như vậy rồi.]

LINE 0209:36
PLAYING SCENE
shén
me
shì
dōu
wǎng
zi
yàn

[Chuyện gì cậu cũng giữ trong lòng.]

LINE 0309:38
nǐ kǎo lǜ bié rén yě yào kǎo lǜ kǎo lǜ zì jǐ

你考虑别人 也要考虑考虑自己

[Cậu nghĩ cho người khác nhưng cũng phải nghĩ cho mình với chứ.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp09:36
TMDB ID278605