Cách dùng "我不行了 我什么都不会 你看看你看看" (wǒ bù xíng le wǒ shén me dōu bú huì nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

xíngle shénmedōuhuì kànkànkànkàn

Tôi không làm được đâu. Tôi không biết gì cả. Đấy, cô thấy chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
wǒ men lán qiú zǔ xià gè yuè yě yào bǐ sài qiú lèi yùn dòng yě hěn máng

我们篮球组下个月也要比赛 球类运动也很忙

Tổ Bóng rổ của chúng tôi tháng tới cũng sẽ thi. Bên bóng rổ cũng rất bận.

LINE 0232:29
PLAYING SCENE
wǒ bù xíng le wǒ shén me dōu bú huì nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn

我不行了 我什么都不会 你看看你看看

Tôi không làm được đâu. Tôi không biết gì cả. Đấy, cô thấy chưa?

LINE 0332:32
men
shí
dōu
hěn
máng

Thực ra họ đều rất bận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp32:29
TMDB ID285143