Cách dùng "来" (lái) trong hội thoại tiếng Trung
来
Nào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:33
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 搬家了 就有点累 | shì a bān jiā le jiù yǒu diǎn lèi | Ừ. Chuyển nhà rồi, cũng hơi mệt. |
| 2▶ | 来 | lái | Nào. |
| 3 | 给你点快乐补给 | gěi nǐ diǎn kuài lè bǔ jǐ | Tiếp tế cho cô chút niềm vui. |
More Clips From Episode
Total 31 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
zhào lǎo bǎn wǒ shì guò lái tōng zhī nǐ yī xià xià gè jì dù nǐ de diàn pùBà chủ Triệu, tôi tới để thông báo cho cô một việc. Quý sau, cửa hàng của cô

HSK 7
0:03s
bú shì a zhè ge wǒ gēn yuán qū tán hǎo le yaKhông phải chứ? Việc này tôi đã bàn xong với quản lý khu rồi mà.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè biān tí gōng zhé kòu kā fēi fáng zū bù biàn zěn me tū rán biàn guà le neTôi sẽ cung cấp cà phê ưu đãi, tiền thuê không đổi. Sao đột nhiên lại thay đổi vậy?







