Cách dùng "有什么事吗" (yǒu shén me shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
有什么事吗
Có chuyện gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
zhào lǎo bǎn dǎ rǎo le
赵老板 打扰了
“Bà chủ Triệu, làm phiền rồi.”
LINE 0209:14
PLAYING SCENEyǒu有
shén什
me么
shì事
ma吗
“Có chuyện gì vậy?”
LINE 0309:17
zhào lǎo bǎn wǒ shì guò lái tōng zhī nǐ yī xià xià gè jì dù nǐ de diàn pù
赵老板 我是过来通知你一下 下个季度你的店铺
“Bà chủ Triệu, tôi tới để thông báo cho cô một việc. Quý sau, cửa hàng của cô”
Show Information