Cách dùng "跟个摆锤一样就在那儿晃" (gēn gè bǎi chuí yī yàng jiù zài nà ér huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
跟个摆锤一样就在那儿晃
đung đưa như quả lắc đồng hồ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
jiù就
guà挂
zài在
liáng梁
shàng上
“treo lủng lẳng trên xà nhà,”
LINE 0204:36
PLAYING SCENEgēn跟
gè个
bǎi摆
chuí锤
yī一
yàng样
jiù就
zài在
nà那
ér儿
huǎng晃
“đung đưa như quả lắc đồng hồ.”
LINE 0304:37
ná拿
shǒu手
diàn电
yī一
zhào照
“Vừa rọi đèn pin lên,”
Show Information