Cách dùng "丽姐 阿鸣拿名次了" (lì jiě ā míng ná míng cì le) trong hội thoại tiếng Trung

jiě āmíngmíngle

Chị Lệ, A Minh đoạt giải rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:13
jiù
xiāng
xìn

luôn tin tưởng anh.

LINE 0227:15
PLAYING SCENE
lì jiě ā míng ná míng cì le

丽姐 阿鸣拿名次了

Chị Lệ, A Minh đoạt giải rồi.

LINE 0327:17
zhè
me
hài
ne

Giỏi vậy sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp27:15
TMDB ID282497