Cách dùng "我们一定会过上好日子" (wǒ men yí dìng huì guò shàng hǎo rì zi) trong hội thoại tiếng Trung
我们一定会过上好日子
Mình nhất định sẽ có cuộc sống tốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
dàn但
zhè这
yī一
huí回
nǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Nhưng lần này em tin anh đi”
LINE 0233:34
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yí一
dìng定
huì会
guò过
shàng上
hǎo好
rì日
zi子
“Mình nhất định sẽ có cuộc sống tốt”
LINE 0333:37
bú不
yào要
fēn分
kāi开
“Đừng chia tay”
Show Information