Cách dùng "谢谢 辛苦了" (xiè xiè xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung

xièxiè xīnle

Cảm ơn, vất vả rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:04
xiè
xiè
a

Cảm ơn cháu.

LINE 0208:05
PLAYING SCENE
xiè xiè xīn kǔ le

谢谢 辛苦了

Cảm ơn, vất vả rồi.

LINE 0308:12
shū
shū
zài
lái
wǎn

Chú ăn thêm bát nữa không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp08:05
TMDB ID282497