Cách dùng "你倒是可以出去了 才一个" (nǐ dǎo shì kě yǐ chū qù le cái yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是可以出去了 才一个
còn cậu thì có thể ra ngoài rồi. Mới có một món...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
7:06
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我才刚找到第一个东西 | wǒ cái gāng zhǎo dào dì yí gè dōng xī | Tôi mới chỉ tìm được món đầu tiên thôi, |
| 2▶ | 你倒是可以出去了 才一个 | nǐ dǎo shì kě yǐ chū qù le cái yí gè | còn cậu thì có thể ra ngoài rồi. Mới có một món... |
| 3 | 那不行 | nà bù xíng | Không được. |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ men yǐ jīng bèi bāo wéi le yì fēn zhōng zhī nèi jiǎo xiè tóu xiángCác người đã bị bao vây rồi. Trong vòng một phút, bỏ vũ khí đầu hàng,

HSK 3
0:03s
bú shì ràng nǐ xiān lí kāi ma shéi dōu bié xiǎng zǒuTôi bảo anh đi trước cơ mà. Đừng hòng có người đi được.

HSK 6
0:03s
wàng le guī jǔ le wǒ bù huí lái nǐ jiù sǐ leQuên quy tắc rồi à? Tôi không quay lại thì anh đã chết rồi.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu yù dào má fán de qíng kuàng wǎng hòu tuì sān bùSau này gặp phải chuyện rắc rối thì lùi lại ba bước,

HSK 4
0:03s
wǒ huì zài nǐ hòu miàn gěi nǐ liú hòu lù detôi sẽ chừa một đường lui ở đằng sau cho anh.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hái cóng lái méi yǒu rén néng cóng lǐ miàn huó zhe chū láichưa có ai sống mà ra được khỏi đó cả.

HSK 4
0:03s
nǐ gāng cái biǎo xiàn bù cuò duì pǔ tōng rén lái shuō yǐ jīng hěn lì hài leHồi nãy cậu thể hiện tốt lắm. Người bình thường như thế đã là giỏi lắm rồi.

HSK 3
0:03s
lù shì zì jǐ xuǎn de nà yòu zěn me bàn neCon đường do mình tự chọn, vậy thì phải làm sao đây?

HSK 6
0:03s
wǒ yǒu shí hòu zhēn de tǐng pèi fú nǐ zhè ge péng yǒu deCó những lúc, tôi phục người bạn này của anh thật đấy.









