Cách dùng "你是在拿你的命来试我" (nǐ shì zài ná nǐ de mìng lái shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你是在拿你的命来试我
cậu đang dùng mạng của mình để thử tôi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:40
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以这么说 | suǒ yǐ zhè me shuō | Thế tức là |
| 2▶ | 你是在拿你的命来试我 | nǐ shì zài ná nǐ de mìng lái shì wǒ | cậu đang dùng mạng của mình để thử tôi? |
| 3 | 档案馆的人都这么疯吗 | dàng àn guǎn de rén dōu zhè me fēng ma | Người của Cục Hồ sơ đều điên thế à? |
More Clips From Episode
Total 98 clips (Page 2 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yě shǔ yú hǎi lì yín háng de a bié xiǎng gǎo pò huàicũng thuộc về ngân hàng Hải Lợi mà. Đừng hòng phá hoại gì ở đây.

HSK 3
0:03s
wǒ kàn nǐ duì nán bù dàng àn guǎn yě bù liǎo jiěTôi thấy anh cũng chẳng hiểu gì về Cục Hồ sơ Nam Bộ cả.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu yī zhǒng biān fú de tuò yè nǐ zhī dào maCó một loại nước bọt của dơi, cậu biết không?

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán bù zhī dào le zhè zěn me bàn aTất nhiên là tôi không biết rồi. Giờ phải làm sao đây?

HSK 3
0:03s
nà nà zěn me bàn a xiàn zài zhè ér de mén suǒ sǐ leVậy… vậy bây giờ phải làm sao? Cửa ở đây đã bị khóa chết rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ men xiān huí qù hǎo hǎo hǎo kuài kuài diǎnChúng ta quay lại trước đã. Được, được. Nhanh, nhanh lên!

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiě bù jiě dé kāi néng bù néng jiě kāi bié chǎo zhè bú shì nǐ xiōng dìCó giải được không? Có giải được không? Im đi! Đây là đáp án mà

HSK 6
0:03s
tè yì liú gěi nǐ de dá àn ma nǐ zěn me hái néng jiě bù chū lái mangười anh em của anh cố tình để lại cho anh mà. Sao anh lại không giải ra được?

HSK 7
0:03s
nǐ men liǎ yǒu méi yǒu mò qì a wǒ shuō le bié chǎoHai người không có chút ăn ý nào à? Tôi bảo im đi mà!

HSK 6
0:03s





