Cách dùng "能把这件大事给干成" (néng bǎ zhè jiàn dà shì gěi gàn chéng) trong hội thoại tiếng Trung

néngzhèjiànshìgěigànchéng

có thể hoàn thành được đại sự này.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:22
dàn
shì
xiāng
xìn
men

Nhưng tôi tin các anh

LINE 0207:24
PLAYING SCENE
néng
zhè
jiàn
shì
gěi
gàn
chéng

có thể hoàn thành được đại sự này.

LINE 0307:28
guǒ

Nếu như

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp07:24
TMDB ID289624