Cách dùng "是苏北苏中抗日根据地的生命线" (shì sū běi sū zhōng kàng rì gēn jù dì de shēng mìng xiàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìběizhōngkànggēndeshēngmìngxiàn线

là huyết mạch của căn cứ địa kháng Nhật ở Tô Bắc và Tô Trung.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:32
yú táng zhèn de dì lǐ wèi zhì tài zhòng yào le tā de jiāo tōng xiàn

鱼塘镇的地理位置太重要了 它的交通线

Vị trí địa lý của trấn Ngư Đường quá quan trọng. Tuyến giao thông của nó,

LINE 0226:35
PLAYING SCENE
shì
běi
zhōng
kàng
gēn
de
shēng
mìng
xiàn线

là huyết mạch của căn cứ địa kháng Nhật ở Tô Bắc và Tô Trung.

LINE 0326:39
yìng
pīn
tài
nán

Đánh trực diện thì quá khó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp26:35
TMDB ID289624