Cách dùng "只有自己见证自己" (zhǐ yǒu zì jǐ jiàn zhèng zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
只有自己见证自己
Chỉ có bản thân mình chứng kiến cho mình,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:06
zhōng忠
chéng诚
hé和
ài爱
shì是
yī一
yàng样
de的
“Lòng trung thành và tình yêu là như nhau.”
LINE 0237:10
PLAYING SCENEzhǐ只
yǒu有
zì自
jǐ己
jiàn见
zhèng证
zì自
jǐ己
“Chỉ có bản thân mình chứng kiến cho mình,”
LINE 0337:13
bù不
xū需
yào要
bié别
rén人
jiàn见
zhèng证
“không cần người khác chứng kiến.”
Show Information