Cách dùng "在皇宫里锦衣玉食" (zài huáng gōng lǐ jǐn yī yù shí) trong hội thoại tiếng Trung

zàihuánggōngjǐnshí

ăn sung mặc sướng trong hoàng cung,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陛下bì xiàBệ hạ
2在皇宫里锦衣玉食zài huáng gōng lǐ jǐn yī yù shíăn sung mặc sướng trong hoàng cung,
3可知百姓过的是什么日子kě zhī bǎi xìng guò de shì shén me rì zicó biết bách tính đang sống thế nào không?

More Clips From Episode

Total 72 clips (Page 4 of 4)
气氛现在正好 你站起来干吗
HSK 6
0:03s
qì fēn xiàn zài zhèng hǎo nǐ zhàn qǐ lái gàn máBầu không khí đang vừa vặn, tự nhiên đứng lên làm gì?

这是要把我们往死路上逼呀
HSK 6
0:03s
zhè shì yào bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī yaĐây là muốn dồn chúng ta vào đường cùng mà.

是啊 皇上 不能再加税了
HSK 7
0:03s
shì a huáng shàng bù néng zài jiā shuì leĐúng vậy hoàng thượng, không thể tăng thuế thêm nữa đâu.

竟有此事
HSK 7
0:03s
jìng yǒu cǐ shìLại có chuyện như vậy sao?

没有钱便可拿我们的命去抵吗 去去去
HSK 7
0:03s
méi yǒu qián biàn kě ná wǒ men de mìng qù dǐ ma qù qù qùKhông có tiền thì có thể lấy mạng chúng ta ra bù lại sao? Tránh ra.

你堂堂一个户部尚书
HSK 1
0:03s
nǐ táng táng yí gè hù bù shàng shūngươi đường đường là thượng thư bộ Hộ

项庄舞剑 意在沛公啊
HSK 2
0:03s
xiàng zhuāng wǔ jiàn yì zài pèi gōng aBề ngoài nhắm vào người này, thật ra lại nhắm vào kẻ khác.

既然他们都把对方架在火上烤
HSK 5
0:03s
jì rán tā men dōu bǎ duì fāng jià zài huǒ shàng kǎoNếu bọn họ đều muốn bức nhau đến đường cùng,

会不会还有和我一样穿书的人呢
HSK 3
0:03s
huì bú huì hái yǒu hé wǒ yī yàng chuān shū de rén ne[Liệu có còn ai cũng xuyên sách như mình không?]

奴婢不叫元芳 臣妾做不到啊
HSK 2
0:03s
nú bì bù jiào yuán fāng chén qiè zuò bú dào aTên nô tì không phải Nguyên Phương. Thần thiếp không làm được!

宫廷玉液酒 一百八一杯
HSK 7
0:03s
gōng tíng yù yè jiǔ yì bǎi bā yī bēiRượu ngọc cung đình, một trăm tám mươi tệ một ly.

我必须想办法 留下一个显眼的标记
HSK 7
0:03s
wǒ bì xū xiǎng bàn fǎ liú xià yí gè xiǎn yǎn de biāo jì[Mình phải nghĩ cách] [để lại một dấu hiệu nổi bật,]