Cách dùng "你就让我试一试嘛" (nǐ jiù ràng wǒ shì yī shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你就让我试一试嘛
nǐ jiù ràng wǒ shì yī shì ma
Ngài cho ta thử đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
6:05
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 求你了 | qiú nǐ le | Xin ngài đó. |
| 2▶ | 你就让我试一试嘛 | nǐ jiù ràng wǒ shì yī shì ma | Ngài cho ta thử đi mà. |
| 3 | 谁 | shuí | Ai đó? |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
wéi yǒu guō jìn yī mài quán shì xuān hè(chỉ còn dòng tộc của Quách Cấm vẫn quyền thế hiển hách.)

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài shuō yī biàn nín hǎo bù róng yì huò dé le tài hòu xìn rènNgươi nói lại lần nữa xem. Khó khăn lắm ngài mới được Thái hậu tin tưởng,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
sǎo sǎo bié pà zhè shì zhǎng zhēn jiǔ zhēn zhī yīTẩu tẩu đừng sợ. Đây là châm dài, một trong Cửu Châm.

HSK 5
0:03s
wáng fēi diàn xià de tuǐ shì bú shì kuài hǎo le yaVương phi, chân của điện hạ sắp khỏi rồi ạ?












