Cách dùng "你就让我试一试嘛" (nǐ jiù ràng wǒ shì yī shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你就让我试一试嘛
Ngài cho ta thử đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
6:05
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 求你了 | qiú nǐ le | Xin ngài đó. |
| 2▶ | 你就让我试一试嘛 | nǐ jiù ràng wǒ shì yī shì ma | Ngài cho ta thử đi mà. |
| 3 | 谁 | shuí | Ai đó? |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào wáng fēi yě shì gè qí dào gāo shǒu aKhông ngờ vương phi cũng là một cao thủ chơi cờ.

HSK 4
0:03s
wǒ jìng rán méi xiǎng dào zhè shì huì shì nǐ zuò deTa không ngờ việc này lại do nàng làm.

