Cách dùng "我不可能原谅你的" (wǒ bù kě néng yuán liàng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我不可能原谅你的
Ta không thể nào tha thứ cho ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
wǒ我
shì是
lí离
shān山
shū书
yuàn院
de的
rén人
“Ta là người của học viện Ly Sơn.”
LINE 0213:41
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
kě可
néng能
yuán原
liàng谅
nǐ你
de的
“Ta không thể nào tha thứ cho ngài.”
LINE 0313:43
nǐ yīng gāi qìng xìng zì jǐ xiān qián tuì le hūn
你应该庆幸 自己先前退了婚
“Ngài nên thấy may mắn vì trước đó đã tự hủy hôn.”
Show Information