Cách dùng "我不可能原谅你的" (wǒ bù kě néng yuán liàng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我不可能原谅你的
Ta không thể nào tha thứ cho ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
13:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是离山书院的人 | wǒ shì lí shān shū yuàn de rén | Ta là người của học viện Ly Sơn. |
| 2▶ | 我不可能原谅你的 | wǒ bù kě néng yuán liàng nǐ de | Ta không thể nào tha thứ cho ngài. |
| 3 | 你应该庆幸 自己先前退了婚 | nǐ yīng gāi qìng xìng zì jǐ xiān qián tuì le hūn | Ngài nên thấy may mắn vì trước đó đã tự hủy hôn. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàng zhe huáng dì duì tā de chǒng ài wéi fēi zuò dǎiCậy được Hoàng đế thiên vị, làm đủ việc xấu.

HSK 7
0:03s
jiù suàn běn gōng xìn le nǐ de tiān dì kě jiànCho dù bản cung tin lời "trời đất chứng giám" của khanh,

HSK 7
0:03s
wǒ zǎo jiù gào jiè nǐ guǎn hǎo nǐ de rénTa đã sớm nhắc khanh quản lý cho tốt người dưới trướng.

HSK 5
0:03s
zhè wáng fēi wǒ men lái zhè lǐ zuò shén me yaĐây... Vương phi, chúng ta đến đây làm gì?

HSK 5
0:03s
nǐ zài wài miàn děng wǒ wǒ yī huì biàn chū lái shìNgươi ở ngoài đợi ta. Lát nữa ta sẽ ra. Vâng.

HSK 4
0:03s
nǐ kě suàn huí lái le zhè jǐ rì zěn me zǒng zǎo chū wǎn guī deCuối cùng chàng cũng về. Sao mấy hôm nay toàn đi sớm về khuya vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē tiān wǒ pǎo biàn le quán chéng de kè zhàn jiǔ sì jiǎo xíngMấy hôm nay ta đi hết các quán trọ, quán rượu, quán vận chuyển ở trong thành,










