Cách dùng "我不可能原谅你的" (wǒ bù kě néng yuán liàng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我不可能原谅你的
Ta không thể nào tha thứ cho ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
13:41
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是离山书院的人 | wǒ shì lí shān shū yuàn de rén | Ta là người của học viện Ly Sơn. |
| 2▶ | 我不可能原谅你的 | wǒ bù kě néng yuán liàng nǐ de | Ta không thể nào tha thứ cho ngài. |
| 3 | 你应该庆幸 自己先前退了婚 | nǐ yīng gāi qìng xìng zì jǐ xiān qián tuì le hūn | Ngài nên thấy may mắn vì trước đó đã tự hủy hôn. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào wáng fēi yě shì gè qí dào gāo shǒu aKhông ngờ vương phi cũng là một cao thủ chơi cờ.

HSK 4
0:03s
wǒ jìng rán méi xiǎng dào zhè shì huì shì nǐ zuò deTa không ngờ việc này lại do nàng làm.

