Cách dùng "我去过了 没找到" (wǒ qù guò le méi zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
我去过了 没找到
wǒ qù guò le méi zhǎo dào
Ta đến rồi, không tìm thấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去过了吗 | nǐ qù guò le ma | Huynh đã đến đó chưa? |
| 2▶ | 我去过了 没找到 | wǒ qù guò le méi zhǎo dào | Ta đến rồi, không tìm thấy. |
| 3 | 阿璃 | ā lí | A Ly, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yì zhí wéi zhe wǒ zhuǎn zěn me gǎn dōu bù kěn zǒucứ vây xung quanh ta, đuổi thế nào cũng không chịu đi.

HSK 1
0:03s
diàn xià shì gè dǐng tiān lì dì de yīng xióng háo jiéđiện hạ là một anh hùng hào kiệt đầu đội trời, chân đạp đất.

HSK 5
0:03s
diàn xià ràng wǒ shì shì wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng yí dìng zhì dé hǎoĐiện hạ cho ta thử đi. Ta đảm bảo với ngài chắc chắn sẽ chữa khỏi.

HSK 2
0:03s
wáng fēi wǒ men kuài jìn qù ba wài miàn yǔ tài dà leVương phi. Chúng ta mau vào đi. Bên ngoài mưa to quá.

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ huà shuō qīng chǔ nǐ píng shén me zhè me duì wǒ yaNgài nói rõ ra đi. Dựa vào đâu mà ngài lại đối xử với ta như thế?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xǐ huān de nǚ zǐ jiù bú yào qǔ huí jiā akhông thích nữ tử nào thì đừng lấy người ta về nhà.











