Cách dùng "我去过了 没找到" (wǒ qù guò le méi zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
我去过了 没找到
Ta đến rồi, không tìm thấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去过了吗 | nǐ qù guò le ma | Huynh đã đến đó chưa? |
| 2▶ | 我去过了 没找到 | wǒ qù guò le méi zhǎo dào | Ta đến rồi, không tìm thấy. |
| 3 | 阿璃 | ā lí | A Ly, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàng zhe huáng dì duì tā de chǒng ài wéi fēi zuò dǎiCậy được Hoàng đế thiên vị, làm đủ việc xấu.

HSK 7
0:03s
jiù suàn běn gōng xìn le nǐ de tiān dì kě jiànCho dù bản cung tin lời "trời đất chứng giám" của khanh,

HSK 7
0:03s
wǒ zǎo jiù gào jiè nǐ guǎn hǎo nǐ de rénTa đã sớm nhắc khanh quản lý cho tốt người dưới trướng.

HSK 5
0:03s
zhè wáng fēi wǒ men lái zhè lǐ zuò shén me yaĐây... Vương phi, chúng ta đến đây làm gì?

HSK 5
0:03s
nǐ zài wài miàn děng wǒ wǒ yī huì biàn chū lái shìNgươi ở ngoài đợi ta. Lát nữa ta sẽ ra. Vâng.

HSK 4
0:03s
nǐ kě suàn huí lái le zhè jǐ rì zěn me zǒng zǎo chū wǎn guī deCuối cùng chàng cũng về. Sao mấy hôm nay toàn đi sớm về khuya vậy?

HSK 5
0:03s











