Cách dùng "我去过了 没找到" (wǒ qù guò le méi zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung

guòle méizhǎodào

Ta đến rồi, không tìm thấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你去过了吗nǐ qù guò le maHuynh đã đến đó chưa?
2我去过了 没找到wǒ qù guò le méi zhǎo dàoTa đến rồi, không tìm thấy.
3阿璃ā líA Ly,

More Clips From Episode

Total 84 clips (Page 5 of 5)
别嚼 含在舌下
HSK 7
0:03s
bié jué hán zài shé xiàĐừng cắn, ngậm dưới lưỡi.

现在感觉好些了吗
HSK 4
0:03s
xiàn zài gǎn jué hǎo xiē le maBây giờ thấy đỡ hơn chưa?

没想到王妃 也是个棋道高手啊
HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào wáng fēi yě shì gè qí dào gāo shǒu aKhông ngờ vương phi cũng là một cao thủ chơi cờ.

我竟然没想到这事会是你做的
HSK 4
0:03s
wǒ jìng rán méi xiǎng dào zhè shì huì shì nǐ zuò deTa không ngờ việc này lại do nàng làm.